Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Hà Nội

Hà Nội

/haːˀ nɔjˀ/
thủ đô của Việt Nam

Hà Nội là một thành phố cổ với nhiều di tích lịch sử.

Hà Nội là thủ đô của Việt Nam, có nhiều di tích lịch sử và văn hóa.


trang trọng

Thủ đô của Việt Nam, nằm ở miền Bắc.

Tôi muốn đi du lịch Hà Nội vào dịp Tết.

Tôi muốn đi du lịch thủ đô Hà Nội vào dịp Tết.

Từ đồng nghĩa

thủ đô Việt Nam

Cụm từ liên quan

Hà Nội cổcụm từ
khu vực cổ của Hà Nội với kiến trúc và văn hóa truyền thống

Mẹo hay

Phát âm chính xác

Từ "Hà" phát âm là "haːˀ" (âm cuối là âm ngắt), "Nội" phát âm là "nɔjˀ" (âm cuối là âm ngắt).

Nguồn gốc từ

Tên gọi "Hà Nội" bắt nguồn từ hai thành phố cổ: Hà Nội (Hà Thăng Long) và Thăng Long, được hợp nhất vào năm 1010.

Ghi chú sử dụng

Tên "Hà Nội" được sử dụng chính thức từ năm 1831, thay thế cho tên "Thăng Long".

Phân tích từ

Hà
sông Hồng
root
+
Nội
thành phố trong
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。