Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Hạn mặn

Hạn mặn

/haːn mɐ̃n/
ngày cuối cùng của một sự kiện hoặc thời gian nhất định

Hạn mặn của chương trình là ngày 30 tháng 12.

Chương trình sẽ kết thúc vào ngày 30 tháng 12.


trang trọng

ngày cuối cùng của một sự kiện hoặc thời gian nhất định

Hạn mặn của kỳ thi là ngày 15 tháng 6.

Kỳ thi sẽ kết thúc vào ngày 15 tháng 6.

Hạn mặn để nộp hồ sơ là ngày 20 tháng 5.

Bạn phải nộp hồ sơ trước ngày 20 tháng 5.

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc thông báo.

Cụm từ kết hợp

hạn mặn của chương trìnhngày kết thúc của chương trìnhhạn mặn để nộpngày cuối cùng để nộp

Từ đồng nghĩa

ngày cuối cùngngày kết thúcngày hạn

Từ trái nghĩa

ngày bắt đầungày đầu tiên

Cụm từ liên quan

hạn chótcụm từ
ngày cuối cùng để hoàn thành một việc
hạn cuốicụm từ
ngày cuối cùng của một thời gian

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hạn mặn thường dùng trong văn bản chính thức, nên tránh dùng trong giao tiếp thông thường.

Quy tắc vàng

Chính tả

Ghi 'hạn mặn' với 'hạn' viết thường và 'mặn' viết thường, không viết hoa.

Nguồn gốc từ

Từ 'hạn' có nghĩa là 'ngày cuối cùng' hoặc 'ngày hạn', còn 'mặn' trong ngữ cảnh này dùng để nhấn mạnh tính chính thức hoặc quan trọng của ngày đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, thông báo hoặc các tình huống cần rõ ràng về thời hạn.

Phân tích từ

hạn
ngày cuối cùng
root
+
mặn
nhấn mạnh tính chính thức hoặc quan trọng
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。