Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đội

đội

/ɗɗoj˧˩˧/

「đội」在Vietnamese中是什麼意思?

nhóm người hoặc các thành viên cùng mục đích

Đội bóng đá của chúng tôi đã giành chiến thắng trong trận đấu.

Nhóm cầu thủ của chúng tôi đã thắng trận đấu.


如何正确使用「đội」:Vietnamese中的定义与例句

chung

nhóm người hoặc các thành viên cùng mục đích

Đội cứu hộ đã đến nhanh chóng để giúp đỡ.

Nhóm cứu hộ đã đến nhanh để hỗ trợ.

Chúng tôi là một đội nhỏ nhưng rất nhất quán.

Chúng tôi là một nhóm nhỏ nhưng rất đồng nhất.

Thường dùng để chỉ nhóm có tổ chức hoặc mục đích chung.

Thể thao

đội hình, cách sắp xếp các thành viên trong một nhóm

Huấn luyện viên đã thay đổi đội hình trước trận đấu.

Huấn luyện viên đã thay đổi cách sắp xếp đội trước trận đấu.

Thường dùng trong bóng đá, bóng rổ, và các môn thể thao khác.

Cụm từ kết hợp

đội tuyểnnhóm cầu thủ hoặc vận động viên đại diện cho một quốc gia hoặc độiđội ngũnhóm người có chuyên môn hoặc nhiệm vụ chungđội hìnhcách sắp xếp các thành viên trong một nhóm

Từ đồng nghĩa

nhómtổban

Từ trái nghĩa

cá nhânngười lẻ

Cụm từ liên quan

đội ngũcụm từ
nhóm người có chuyên môn hoặc nhiệm vụ chung
đội tuyểncụm từ
nhóm cầu thủ hoặc vận động viên đại diện cho một quốc gia hoặc đội

Mẹo hay

Sử dụng 'đội' trong thể thao

Từ 'đội' thường dùng để chỉ nhóm cầu thủ hoặc vận động viên trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, và bóng chuyền.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'đội' và 'nhóm'

'Đội' thường dùng để chỉ nhóm có tổ chức hoặc mục đích chung, đặc biệt trong thể thao, còn 'nhóm' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho bất kỳ nhóm nào.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ từ 'đội' trong tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'nhóm' hoặc 'tổ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'đội' thường dùng để chỉ nhóm người có tổ chức hoặc mục đích chung, đặc biệt trong thể thao và các hoạt động tập thể.

Phân tích từ

đội
nhóm
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。