Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đồng lòng

đồng lòng

/ɗɔ̂ŋ lɔ̀ŋ/
đồng ý và ủng hộ

Tất cả thành viên đã đồng lòng với quyết định mới.

Tất cả thành viên đều đồng ý và ủng hộ quyết định mới.


trang trọngthông thường

Đồng ý và ủng hộ một quyết định hoặc ý kiến

Ban giám đốc đồng lòng với kế hoạch phát triển mới.

Ban giám đốc đồng ý và ủng hộ kế hoạch phát triển mới.

Cộng đồng đồng lòng với các biện pháp bảo vệ môi trường.

Cộng đồng đồng ý và ủng hộ các biện pháp bảo vệ môi trường.

Thường dùng trong các cuộc họp, cuộc thảo luận hoặc khi cần thống nhất ý kiến.

Cụm từ kết hợp

đồng lòng vớiđồng ý và ủng hộ

Từ đồng nghĩa

đồng ýủng hộtỏ ý đồng thuận

Từ trái nghĩa

bất đồngphản đốikhông đồng ý

Cụm từ liên quan

đồng ýcụm từ
tỏ ý chấp thuận
ủng hộcụm từ
hỗ trợ, ủng hộ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc họp, cuộc thảo luận hoặc khi cần thống nhất ý kiến.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nhóm hoặc tổ chức, không dùng để diễn tả sự đồng ý cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ 'đồng' có nghĩa là 'cùng, cùng nhau', 'lòng' có nghĩa là 'trái tim, ý chí'. Cụm từ này thể hiện sự thống nhất và ủng hộ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần thể hiện sự thống nhất trong một nhóm.

Phân tích từ

đồng
cùng, cùng nhau
root
+
lòng
trái tim, ý chí
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。