Looking up...
Tất cả thành viên đã đồng lòng với quyết định mới.
Tất cả thành viên đều đồng ý và ủng hộ quyết định mới.
Đồng ý và ủng hộ một quyết định hoặc ý kiến
Ban giám đốc đồng lòng với kế hoạch phát triển mới.
Ban giám đốc đồng ý và ủng hộ kế hoạch phát triển mới.
Cộng đồng đồng lòng với các biện pháp bảo vệ môi trường.
Cộng đồng đồng ý và ủng hộ các biện pháp bảo vệ môi trường.
Thường dùng trong các cuộc họp, cuộc thảo luận hoặc khi cần thống nhất ý kiến.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc họp, cuộc thảo luận hoặc khi cần thống nhất ý kiến.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nhóm hoặc tổ chức, không dùng để diễn tả sự đồng ý cá nhân.
Từ 'đồng' có nghĩa là 'cùng, cùng nhau', 'lòng' có nghĩa là 'trái tim, ý chí'. Cụm từ này thể hiện sự thống nhất và ủng hộ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần thể hiện sự thống nhất trong một nhóm.