Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
vi-zh
/
按字母顺序
/
第33页
浏览 VI→ZH
856 词 • 页 33 / 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
thấu hiểu
tʰə̌w hiə̰w
phrase
深刻理解
thầy
tʰə̂j
noun
老师
thẻ ghi nợ (debit card)
/tʰɛ˧˩ ɣi˧˩ nɜ̂ˀ/
noun
借记卡
thẻ thanh toán (payment card)
/tʰɛ̰˧˩˧ tʰaŋ˧˧ to̰n˧˩/
noun
支付卡
thẻ tín dụng
/tʰɛ̀ tǐn dɨ̄ŋ/
noun
信用卡
thế giới
/tʰɛ̂ˀ jə̀ːj/
noun
世界
thịt
/tʰḭt̚˧ˀ/
noun
肉
thịt bò
/tʰɨ̀t̚˧˨ʔ ɓɔ̤˨˩/
noun
牛肉
thịt chín
tʰit tɕin
noun phrase
熟肉
thịt gà
/tʰɨ̀t ɣa̤/
noun
鸡肉
thịt heo
/tʰḭt̚ heːw/
noun
猪肉
thịt heo xào tỏi
tʰît hɛːw zaːw tɔːj
phrase
蒜香炒猪肉
thịt lợn
/tʰi̤t lə̰ːn/
noun
猪肉
thịt trâu bò
/tʰi̯t t͡ʂə̤w ɓɔ̂/
noun
牛肉
thịt tươi
/tʰɨt tɨəj/
noun
新鲜肉
thịt vịt
tʰit vɨt
noun
鸭肉
thịt ăn
tʰɨt ʔan˧˧
noun
食肉
thổ địa
tʰo˧˩ ɗiəˀ˧˨
noun
土地
thời gian
/tʰəːj˧˧ zaːn˧/
noun
时间
thời gian dài
/thɔj˧˧ ɣian˧˦ ɗɑi˧˧/
phrase
长时间
← Previous
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
下一步