Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
vi-zh
/
按字母顺序
/
第32页
浏览 VI→ZH
856 词 • 页 32 / 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
the-gioi
/tʰɛ˧˩˧ zɔj˧˩/
noun
世界
thuong
/tʰɨəŋ/
noun
商
thuế quan
/tʰwɛ̰˦˧˥ kwan˧/
noun
关税
thân nhân
/tʰən ɲən/
noun
亲属
thân thiện
/tʰən˧˦ tʰiən˧˦/
adjective
友好
thép
/tʰɛp/
noun
钢铁
thìa
/tʰǐə/
noun
勺子
thích
/tʰɨk/
verb
喜欢
thô
/tʰo˧˧/
adjective
粗糙的
thú vị
/tʰú vî/
adjective
有趣
thơm
/tʰəːm/
adjective
香的
thương
/tʰɨəŋ˧˧/
verb|noun|adjective
love; pity; cherish
thương người như thể thương thân
/tʰɨəŋŋɨəjɲɨəɲɨə˧˦ tʰe˧˩ tʰɨəŋŋɨəŋtʰɨən/
phrase
推己及人
thường người như thế thường thân
idiom
物以类聚
thường người như thể thương thân
thường người như thể thương thân
phrase
像对待自己的身体一样对待别人
thưởng thức
tʰɨəŋ˧˥ tʰɨk˧˥
verb
享受
thảo mộc
tháo mốc
noun
草本植物
thảo mộc thơm
tháo mộc thơm
noun
香草
thấm
tʰəm˧˥
verb
渗透
thấp
tʰəp
adjective
低的
← Previous
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
下一步