Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
首页
/
浏览语言对
/
第1页
浏览 VI→ZH
18 词 • 页 1 / 1
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Phi toàn cầu hóa
fɨ˧˩ tɔ̂ːn˧˩ kə̤w˨˩ ho̰ə˧˩˧
noun
全球化
Phú Quốc
/fu˧˦ kwəwk˧˦/
专有名词
富国岛
phi tập trung
/fi tɐ́p t͡ʂuŋ/
phrase
分散
phong tỏa
/fawŋ tɔːˀ/
verb
封锁
phá hủy
/faː˧˨ʔ hɨː˧˨ʔ/
verb
摧毁
phía Bắc
/fiə̯˦ˀ˥ ɓak̚˧˥/
phrase
北方
phòng bếp
fǎng bēi
phrase
厨房
phòng bếp hiện đại
fɔ̂ŋ bếp hiən dải
phrase
现代化厨房
phòng bếp nhỏ gọn
/fɔ̂ŋ ɓep ɲɔ́ ɣɔn/
phrase
小而精致的厨房
phòng nấu ăn
fɔ̂ŋ nâu ăn
noun
厨房
phông bạt
fɔŋ˧˥ ɓaːt˦˥
phrase
广泛传播
phút giây
/fʊt zəj/
phrase
瞬间
phần
fǎn
noun
部分
phần còn lại
/fən kɔ̌n lɐːj/
noun phrase
剩余部分
phần lớn
/fən˧˦ lo̰n˦ˀ˥/
noun phrase
大部分
phổ biến
fô biến
adjective
普遍的
phở
/fəː˧˩˧/
noun
越南牛肉粉
phục vụ viên
/fʊk vu viən/
noun
服务员
← Previous
1
下一步