Looking up...
この会社は存続支援金の申請を行いました。
Công ty này đã nộp đơn xin hỗ trợ duy trì.
quy trình nộp đơn xin nhận khoản hỗ trợ tài chính nhằm duy trì hoạt động của doanh nghiệp trong giai đoạn khó khăn
経営難に陥った企業は存続支援金の申請を検討しています。
Doanh nghiệp gặp khó khăn về kinh doanh đang xem xét nộp đơn xin hỗ trợ duy trì.
存続支援金の申請には厳しい審査が必要です。
Việc nộp đơn xin hỗ trợ duy trì đòi hỏi quá trình thẩm định nghiêm ngặt.
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật kinh doanh của Nhật Bản, đặc biệt trong các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn tài chính.
Khác với '持続化給付金' (khoản trợ cấp COVID-19) hay '事業再構築補助金' (hỗ trợ tái cấu trúc), '存続支援金' thường nhấn mạnh đến việc duy trì hoạt động kinh doanh trong giai đoạn khó khăn ngắn hạn chứ không phải tái cấu trúc dài hạn.
Cấu trúc 'AのB' trong tiếng Nhật tương đương 'B của A' trong tiếng Việt. Do đó '存続支援金の申請' = 'đơn xin hỗ trợ duy trì' (không phải 'hỗ trợ của đơn xin duy trì').
Tổ hợp từ tiếng Nhật: 存続 (ぞんぞく - tồn tục: duy trì hoạt động) + 支援 (しえん - chi viện: hỗ trợ) + 金 (きん - kim: tiền) + の + 申請 (しんせい - thân thỉnh: đơn xin). Thuật ngữ pháp luật kinh doanh Nhật Bản, xuất hiện trong các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp giai đoạn khủng hoảng kinh tế.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến các quy định pháp luật kinh doanh của Nhật Bản. Cần phân biệt với các loại hỗ trợ khác như trợ cấp thất nghiệp hay hỗ trợ phục hồi sau thiên tai.