Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 효율적으로 해결하다

효율적으로 해결하다

hyoryeolcheoreok gaehyeoldahada
giải quyết hiệu quả

이 문제를 효율적으로 해결할 방법을 찾아야 합니다.

Chúng ta phải tìm cách giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả.


trang trọng

Giải quyết một vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả, tối ưu hóa nguồn lực và thời gian.

새로운 알고리즘으로 데이터를 효율적으로 해결할 수 있습니다.

Bằng thuật toán mới, chúng ta có thể xử lý dữ liệu một cách hiệu quả.

팀워크가 중요합니다. 효율적으로 해결하기 위해 협력해야 합니다.

Làm việc nhóm rất quan trọng. Chúng ta phải hợp tác để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tối ưu hóa thời gian và nguồn lực.

Cụm từ kết hợp

효율적으로 처리하다xử lý một cách hiệu quả효율적으로 관리하다quản lý một cách hiệu quả

Từ đồng nghĩa

능률적으로 해결하다합리적으로 해결하다최적화하여 해결하다

Từ trái nghĩa

비효율적으로 해결하다비합리적으로 해결하다

Cụm từ liên quan

효율성cụm từ
hiệu quả
최적화cụm từ
tối ưu hóa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tối ưu hóa thời gian và nguồn lực, chẳng hạn như quản lý dự án, xử lý dữ liệu hoặc giải quyết vấn đề kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Tối ưu hóa nguồn lực

Khi sử dụng cụm từ này, hãy nhớ rằng nó liên quan đến việc tối ưu hóa nguồn lực và thời gian để đạt được kết quả tốt nhất.

Nguồn gốc từ

Từ '효율' (hiệu quả) kết hợp với '해결하다' (giải quyết) để tạo thành một cụm từ mô tả việc giải quyết vấn đề một cách tối ưu.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, nơi tối ưu hóa thời gian và nguồn lực là quan trọng.

Phân tích từ

효율적으로
một cách hiệu quả
adverb
+
해결하다
giải quyết
verb
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。