Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 회복탄력성

회복탄력성

hwe-bok-tan-nyeok-seong

「회복탄력성」在Vietnamese中是什麼意思?

sự khôi phục và khả năng chịu đựng

회복탄력성은 스트레스에 대처하는 데 중요한 요소입니다.

Sự khôi phục và khả năng chịu đựng là yếu tố quan trọng trong việc đối phó với căng thẳng.


如何正确使用「회복탄력성」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Khả năng của một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân để phục hồi và thích nghi với các sự cố, căng thẳng hoặc thay đổi.

이 회사는 회복탄력성을 높이는 프로그램을 도입했습니다.

Công ty này đã giới thiệu chương trình để tăng cường khả năng khôi phục và thích nghi.

Thường được sử dụng trong tâm lý học và quản lý tổ chức.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, khả năng của một hệ thống để tự động phục hồi sau sự cố.

이 시스템은 회복탄력성이 뛰어나서 장애 발생 시에도 빠르게 복구됩니다.

Hệ thống này có khả năng khôi phục và thích nghi rất tốt, cho phép phục hồi nhanh chóng khi xảy ra sự cố.

Thường được áp dụng trong thiết kế hệ thống và quản lý dự án công nghệ.

Cụm từ kết hợp

회복탄력성 향상tăng cường khả năng khôi phục và thích nghi회복탄력성 프로그램chương trình tăng cường khả năng khôi phục và thích nghi

Từ đồng nghĩa

회복력탄력성적응력

Từ trái nghĩa

취약성취약점

Cụm từ liên quan

회복탄력성 훈련cụm từ
tập luyện để tăng cường khả năng khôi phục và thích nghi

Mẹo hay

Áp dụng trong cuộc sống

Tăng cường khả năng khôi phục và thích nghi có thể giúp bạn đối phó tốt hơn với căng thẳng và thay đổi.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Khả năng khôi phục và thích nghi là yếu tố quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tâm lý và hiệu suất công việc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '회복' (khôi phục) và '탄력성' (khả năng chịu đựng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tâm lý học, quản lý tổ chức và công nghệ để mô tả khả năng phục hồi và thích nghi.

Phân tích từ

회복
khôi phục
root
+
탄력성
khả năng chịu đựng
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。