Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 홈트

홈트

homteu
tập thể dục tại nhà

홈트 운동을 하면 건강을 유지할 수 있습니다.

Nếu tập thể dục tại nhà, bạn có thể duy trì sức khỏe.


thông thường

Tập thể dục tại nhà, thường sử dụng các thiết bị đơn giản hoặc không cần thiết bị.

홈트 장비로 운동하면 공간을 아낄 수 있습니다.

Nếu tập thể dục tại nhà với các thiết bị, bạn có thể tiết kiệm không gian.

Thường được sử dụng để duy trì sức khỏe trong thời gian không thể đi tập thể dục ngoài nhà.

Cụm từ kết hợp

홈트 장비thiết bị tập thể dục tại nhà홈트 운동tập thể dục tại nhà

Từ đồng nghĩa

홈트레이닝홈트레이닝 운동

Từ trái nghĩa

헬스장 운동야외 운동

Cụm từ liên quan

홈트 장비cụm từ
thiết bị tập thể dục tại nhà
홈트 운동cụm từ
tập thể dục tại nhà

Mẹo hay

Tập thể dục tại nhà

Bạn có thể sử dụng các vật dụng tại nhà như chai nước, ghế để tập thể dục.

Quy tắc vàng

An toàn

Luôn làm theo hướng dẫn và không quá sức khi tập thể dục tại nhà.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '홈' (nhà) và '트레이닝' (tập thể dục).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tập thể dục tại nhà, đặc biệt là trong thời kỳ đại dịch COVID-19.

Phân tích từ

홈
nhà
root
+
트
tập thể dục
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。