Looking up...
어제 포켓몬빵을 먹었다.
Hôm qua tôi đã ăn bánh Pokémon.
Bánh ngọt có hình dạng hoặc liên quan đến Pokémon, thường được làm từ bột, đường và trứng.
포켓몬빵은 아이들이 좋아한다.
Bánh Pokémon được trẻ em thích.
Thường được bán ở cửa hàng bánh hoặc siêu thị.
Bánh Pokémon thường được làm từ bột, đường và trứng, và có hình dạng của các nhân vật Pokémon.
Từ '포켓몬' (Pokémon) là từ tiếng Anh, và '빵' là từ tiếng Hàn có nghĩa là 'bánh'.
Thường được sử dụng để chỉ bánh ngọt có hình dạng hoặc liên quan đến Pokémon.