Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 포켓몬빵

포켓몬빵

poketmonppangTừ vay mượn từ English Pokémon
bánh Pokémon

어제 포켓몬빵을 먹었다.

Hôm qua tôi đã ăn bánh Pokémon.


thông thường

Bánh ngọt có hình dạng hoặc liên quan đến Pokémon, thường được làm từ bột, đường và trứng.

포켓몬빵은 아이들이 좋아한다.

Bánh Pokémon được trẻ em thích.

Thường được bán ở cửa hàng bánh hoặc siêu thị.

Cụm từ kết hợp

포켓몬빵 먹다ăn bánh Pokémon포켓몬빵 사다mua bánh Pokémon

Từ đồng nghĩa

포켓몬 케이크포켓몬 디저트

Mẹo hay

Tips sử dụng

Bánh Pokémon thường được làm từ bột, đường và trứng, và có hình dạng của các nhân vật Pokémon.

Nguồn gốc từ

Từ '포켓몬' (Pokémon) là từ tiếng Anh, và '빵' là từ tiếng Hàn có nghĩa là 'bánh'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ bánh ngọt có hình dạng hoặc liên quan đến Pokémon.

Phân tích từ

포켓몬
Pokémon
root
+
빵
bánh
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。