Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 풍광

풍광

punggwang
cảnh quan

이 산의 풍광은 정말 아름다워요.

Cảnh quan của ngọn núi này thật đẹp.


trang trọng

cảnh quan, phong cảnh đẹp

한강의 풍광은 서울의 대표적인 관광 명소 중 하나야.

Cảnh quan sông Hán là một trong những điểm tham quan nổi tiếng nhất của Seoul.

Thường dùng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị đẹp.

Cụm từ kết hợp

풍광 좋은 곳nơi có cảnh quan đẹp풍광을 감상하다ngắm cảnh

Từ đồng nghĩa

경관풍경풍치

Cụm từ liên quan

풍광을 즐기다cụm từ
ngắm cảnh và thưởng thức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả cảnh quan đẹp, không dùng để mô tả cảnh quan xấu.

Nguồn gốc từ

Từ '풍' (phong) có nghĩa là gió, '광' (quang) có nghĩa là ánh sáng. Từ này mô tả cảnh quan đẹp dưới ánh sáng tự nhiên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị đẹp, đặc biệt là khi có ánh sáng đẹp.

Phân tích từ

풍
gió
root
+
광
ánh sáng
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。