Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 폼미쳤다

폼미쳤다

pom michyeosseo
rất đẹp, rất ấn tượng

이 게임의 그래픽이 폼미쳤다!

Đồ họa của trò chơi này rất ấn tượng!


thông thường

Thực hiện một việc gì đó một cách rất ấn tượng, thường liên quan đến đồ họa, thiết kế hoặc phong cách

이 스트리머의 방송이 폼미쳤다!

Phóng trực tiếp của streamer này rất ấn tượng!

Thường được sử dụng trong cộng đồng gaming hoặc internet để mô tả điều gì đó rất ấn tượng hoặc nổi bật.

Cụm từ kết hợp

폼미쳤다rất ấn tượng

Từ đồng nghĩa

멋지다대박이다굉장하다

Từ trái nghĩa

지루하다평범하다

Cụm từ liên quan

대박이다lóng
rất tuyệt vời

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Thường được sử dụng để mô tả đồ họa, thiết kế hoặc phong cách của một trò chơi, video hoặc nội dung trực tuyến.

Nguồn gốc từ

Từ '폼' (phom) có nguồn gốc từ tiếng Anh 'form' (hình dạng, phong cách), và '미쳤다' (michyeosseo) có nghĩa là 'điên' hoặc 'rất ấn tượng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cộng đồng gaming hoặc internet để mô tả điều gì đó rất ấn tượng hoặc nổi bật.

Phân tích từ

폼
hình dạng, phong cách
root
+
미쳤다
rất ấn tượng, điên
suffix
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。