큰 영향을 끼치는
có tác động lớn이 발명품은 사회에 큰 영향을 끼치는 것으로 예상된다.
Tác phẩm này dự kiến sẽ có tác động lớn đến xã hội.
Nói về một sự việc, một hành động hoặc một người có tác động lớn đến một lĩnh vực, một nhóm người hoặc xã hội.
그 영화는 젊은 세대에게 큰 영향을 끼쳤다.
Bộ phim đó đã có tác động lớn đến thế hệ trẻ.
이 기술 혁신은 의료 분야에 큰 영향을 끼칠 것이다.
Cách mạng công nghệ này sẽ có tác động lớn đến lĩnh vực y tế.
Thường được sử dụng để mô tả tác động tích cực hoặc tiêu cực.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu hoặc phân tích xã hội để mô tả tác động lớn của một sự kiện, một người hoặc một ý tưởng.
Quy tắc vàng
Tác động tích cực hoặc tiêu cực
Cụm từ này có thể mô tả tác động tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ '큰' (lớn) + '영향을 끼치는' (có tác động) kết hợp để chỉ tác động lớn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu hoặc phân tích xã hội để mô tả tác động của một sự kiện, một người hoặc một ý tưởng.