Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 카카오먹통

카카오먹통

kakao meoktong
tính năng ăn cắp dữ liệu của ứng dụng

카카오먹통 때문에 개인정보가 유출되었어요.

Do tính năng ăn cắp dữ liệu của ứng dụng, thông tin cá nhân của tôi đã bị rò rỉ.


Công nghệ
thông thường

Tính năng của một ứng dụng hoặc dịch vụ mà người dùng không biết được mà nó thu thập dữ liệu cá nhân của họ.

최근에 출시된 앱이 카카오먹통으로 비판을 받고 있다.

Ứng dụng mới nhất vừa ra mắt đang bị chỉ trích vì tính năng ăn cắp dữ liệu.

Thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng hoặc dịch vụ không minh bạch về việc thu thập dữ liệu.

Từ đồng nghĩa

데이터 수집 기능비밀 데이터 수집

Từ trái nghĩa

투명성개인정보 보호

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng hoặc dịch vụ không minh bạch về việc thu thập dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '카카오' (tên công ty) và '먹통' (nghĩa là 'đường ống ăn'), ám chỉ việc ứng dụng ăn cắp dữ liệu như một đường ống.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích các ứng dụng hoặc dịch vụ không minh bạch về việc thu thập dữ liệu cá nhân.

Phân tích từ

카카오
Tên công ty
root
+
먹통
Đường ống ăn
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。