Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 큰 영향을 미치는 인물

큰 영향을 미치는 인물

keun yeonghyogeul michineun inmun
người có ảnh hưởng lớn

그는 역사에 큰 영향을 미치는 인물이었다.

Anh ấy là một người có ảnh hưởng lớn trong lịch sử.


trang trọng

Người có ảnh hưởng lớn đến xã hội, văn hóa, hoặc một lĩnh vực cụ thể thông qua hành động, tư tưởng hoặc tác phẩm của họ.

마틴 루터 킹은 인권 운동에 큰 영향을 미치는 인물이었다.

Martin Luther King là một người có ảnh hưởng lớn đến phong trào nhân quyền.

이 과학자는 현대 물리학에 큰 영향을 미쳤다.

Nhà khoa học này đã có ảnh hưởng lớn đến vật lý hiện đại.

Thường dùng để mô tả những người có tác động sâu sắc đến lịch sử hoặc phát triển của một lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

역사적 인물người có ảnh hưởng lớn trong lịch sử문화적 인물người có ảnh hưởng lớn đến văn hóa

Từ đồng nghĩa

영향력 있는 인물중요한 인물역사적 인물

Từ trái nghĩa

무명인미미한 인물

Cụm từ liên quan

역사적 인물cụm từ
người có ảnh hưởng lớn trong lịch sử
문화적 인물cụm từ
người có ảnh hưởng lớn đến văn hóa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho những người có tác động sâu sắc, không dùng cho những người bình thường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Thường dùng trong văn học, lịch sử hoặc phân tích xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ '큰' (lớn) + '영향을 미치다' (có ảnh hưởng) + '인물' (người).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa hoặc khoa học để nhấn mạnh vai trò quan trọng của một cá nhân.

Phân tích từ

큰
lớn
prefix
+
영향을 미치다
có ảnh hưởng
phrase
+
인물
người
noun
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。