작은 영향을 미치다

jageun yeonghyang-eul michida
gây ảnh hưởng nhỏ

이 작은 변화가 큰 결과를 가져올 수 있습니다.

Thay đổi nhỏ này có thể mang lại kết quả lớn.


trang trọng

Gây ra một tác động nhỏ nhưng có thể quan trọng.

이 제품의 작은 개선은 고객 만족도에 영향을 미쳤습니다.

Các cải tiến nhỏ của sản phẩm này đã ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

Thường được sử dụng để mô tả tác động nhỏ nhưng có ý nghĩa.

Cụm từ kết hợp

작은 변화thay đổi nhỏ작은 영향ảnh hưởng nhỏ

Cụm từ liên quan

작은 변화가 큰 차이를 만듭니다cụm từ
Thay đổi nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học hoặc khi muốn nhấn mạnh tác động nhỏ nhưng có ý nghĩa.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Khi sử dụng '작은 영향을 미치다', hãy chắc chắn rằng tác động thực sự nhỏ và có ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ '작은' (nhỏ) + '영향을 미치다' (gây ảnh hưởng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học hoặc khi muốn nhấn mạnh tác động nhỏ nhưng có ý nghĩa.

Phân tích từ

작은
nhỏ
root
+
영향을
ảnh hưởng
root
+
미치다
gây
root
Từ Điển Hàn Việt