Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 자명종이 울려도 못 듣는다

자명종이 울려도 못 듣는다

jamyeongjong-i ulryeodo mot deutneunda◆thành ngữ
ngủ say như chết

자명종이 울려도 못 듣는다.

Ngay cả khi đồng hồ báo thức reo, tôi cũng không nghe được.


◆ Nghĩa thực sự
Trạng thái ngủ sâu đến mức không thể nghe thấy bất cứ tiếng động nào, thường do mệt mỏi cực độ.
¶ Nghĩa đen
Ngay cả khi chiếc đồng hồ báo thức reo, người ngủ cũng không thể nghe thấy.
Phân tích nghĩa đen
자명종chiếc đồng hồ báo thức+이trợ từ chủ ngữ+울려도dù có reo+못 듣는다không thể nghe thấy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người ngủ say đến mức ngay cả khi chiếc đồng hồ báo thức reo vang, họ vẫn không thể thức dậy. Điều này gợi lên sự mệt mỏi tột độ hoặc giấc ngủ sâu không thể lay chuyển.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau một ngày làm việc căng thẳng, bạn đặt báo thức vào buổi sáng nhưng ngay cả khi đồng hồ reo, bạn vẫn không thể thức dậy vì quá mệt. Bạn than phiền với bạn bè: '자명종이 울려도 못 듣는다.'
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn Quốc, giấc ngủ được coi là quan trọng đối với sức khỏe, nhưng việc ngủ quá say cũng được xem là dấu hiệu của sự mệt mỏi hoặc căng thẳng quá mức. Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả sự mệt mỏi.
thông thường

Ngủ sâu đến mức không thể nghe thấy bất cứ tiếng động nào, kể cả tiếng báo thức.

아침에 일어나야 하는데 자명종이 울려도 못 듣는다.

Phải dậy sớm nhưng ngay cả khi đồng hồ báo thức reo, tôi vẫn không nghe thấy gì.

피곤해서 자명종이 울려도 못 듣는다.

Mệt quá nên ngay cả khi đồng hồ báo thức reo, tôi cũng chẳng nghe thấy gì.

Thường dùng để miêu tả trạng thái ngủ quá sâu hoặc mệt mỏi đến mức không thể thức dậy dù có tiếng động lớn.

Cụm từ kết hợp

자명종을 맞추다đặt báo thức자명종 소리를 듣다nghe thấy tiếng báo thức

Từ đồng nghĩa

깊이 잠들다잠이 너무 깊다

Từ trái nghĩa

잠이 얕다깨어 있다

Cụm từ liên quan

코마 상태ẩn dụ
trạng thái hôn mê
죽은 듯이 자다thành ngữ
ngủ say như chết

Mẹo hay

Phân biệt với '깊이 잠들다'

'자명종이 울려도 못 듣는다' nhấn mạnh vào sự mệt mỏi hoặc giấc ngủ sâu đến mức không thể nghe thấy tiếng động, trong khi '깊이 잠들다' chỉ đơn thuần diễn tả trạng thái ngủ sâu.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng idiom này?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi cực độ hoặc giấc ngủ sâu đến mức không thể thức dậy dù có tiếng động lớn. Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc than phiền.

Nguồn gốc từ

Từ '자명종' (đồng hồ báo thức) kết hợp với cấu trúc '-(으)ㄹ지라도 못 V' (dù... cũng không thể...). Cụm từ này sử dụng hình ảnh chiếc đồng hồ báo thức reo nhưng người ngủ vẫn không thể nghe thấy để diễn tả sự mệt mỏi hoặc giấc ngủ sâu đến mức không thể thức dậy.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường để than phiền về sự mệt mỏi hoặc khó thức dậy vào buổi sáng. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

자명종
đồng hồ báo thức
noun
+
이
trợ từ chủ ngữ
particle
+
울려도
dù... reo
conjunction + verb (울리다)
+
못 듣는다
không thể nghe thấy
verb phrase
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。