Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 자기반성

자기반성

jagi banseong

「자기반성」在Vietnamese中是什麼意思?

tự kiểm điểm bản thân

그는 자신의 잘못을 깨닫고 자기반성을 했다.

Anh ấy nhận ra lỗi lầm của mình và đã tự kiểm điểm bản thân.


如何正确使用「자기반성」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Hành động nhìn nhận, đánh giá lại những sai lầm, thiếu sót của bản thân để rút kinh nghiệm và cải thiện.

사장님은 직원들에게 자기반성을 촉구했다.

Giám đốc thúc giục nhân viên tự kiểm điểm bản thân.

자기반성을 통해 그는 성격이 더 성숙해졌다.

Thông qua việc tự kiểm điểm, anh ấy trưởng thành hơn về tính cách.

Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, quản lý nhân sự hoặc phát triển cá nhân. Không mang sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

자기반성하다tự kiểm điểm bản thân자기반성의 기회cơ hội tự kiểm điểm진정한 자기반성sự tự kiểm điểm chân thành

Từ đồng nghĩa

반성자기성찰

Từ trái nghĩa

변명남탓

Cụm từ liên quan

자아성찰cụm từ
sự tự suy ngẫm sâu sắc về bản thân
책임감 있는 태도cụm từ
thái độ có trách nhiệm

Mẹo hay

Phân biệt '자기반성' và '자기성찰'

'자기반성' thường gắn với việc nhận lỗi và thay đổi hành vi trong bối cảnh xã hội (ví dụ: sau khi mắc lỗi nơi công sở). '자기성찰' mang tính nội tâm hơn, liên quan đến sự suy ngẫm về bản chất con người, không nhất thiết phải dẫn đến hành động cụ thể.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '자기반성'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong việc thừa nhận lỗi lầm và cam kết thay đổi. Không dùng khi chỉ đơn thuần là suy nghĩ về bản thân mà không có hành động sửa đổi.

Nguồn gốc từ

Từ kết hợp giữa '자기' (bản thân) + '반성' (sự phản tỉnh, nhìn nhận lại). '반성' vốn có nguồn gốc Hán-Nôm (反省), nghĩa gốc là 'quay lại nhìn xét'. Thuật ngữ này phổ biến trong tiếng Hàn từ thế kỷ 20, phản ánh ảnh hưởng của tư tưởng tự giác trong giáo dục và tâm lý học phương Đông.

Ghi chú sử dụng

Khác với '변명' (biện minh) là đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác, '자기반성' nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân. Trong môi trường công sở Hàn Quốc, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các buổi đánh giá năng lực hoặc đào tạo nhân viên. Cần phân biệt với '자기성찰' (tự suy ngẫm) mang tính triết lý hơn.

Phân tích từ

자기
bản thân, tự thân
root
+
반성
sự nhìn nhận lại, phản tỉnh
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。