Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 경기를 준비하다

경기를 준비하다

gyeong-gi-reul jun-bi-ha-da
chuẩn bị cho trận đấu

선수는 경기를 준비하기 위해 아침부터 훈련을 시작했다.

Vận động viên bắt đầu tập luyện từ sáng sớm để chuẩn bị cho trận đấu.


trang trọng

Chuẩn bị cho một trận đấu hoặc sự kiện thể thao, bao gồm cả việc luyện tập, chiến thuật và tâm lý.

팀은 다음 주 경기에 대비해 집중적인 훈련을 하고 있다.

Đội đang tập trung luyện tập để chuẩn bị cho trận đấu tuần tới.

경기를 준비하는 과정에서 선수들은 체력과 정신력을 키워야 한다.

Trong quá trình chuẩn bị cho trận đấu, các vận động viên phải tăng cường sức khỏe và tinh thần.

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.

Cụm từ kết hợp

경기를 준비하다chuẩn bị cho trận đấu경기를 위해 훈련하다tập luyện để chuẩn bị cho trận đấu경기를 대비하다chuẩn bị cho trận đấu

Từ đồng nghĩa

경기를 대비하다경기에 대비해 훈련하다

Từ trái nghĩa

경기를 포기하다경기를 소홀히 하다

Cụm từ liên quan

경기를 준비하는 선수cụm từ
vận động viên đang chuẩn bị cho trận đấu
경기를 위해 훈련하다cụm từ

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh thể thao

Câu này thường được sử dụng khi nói về việc chuẩn bị cho một trận đấu hoặc sự kiện thể thao.

Quy tắc vàng

Chuẩn bị toàn diện

Chuẩn bị cho một trận đấu không chỉ bao gồm luyện tập thể chất mà còn bao gồm chiến thuật và tâm lý.

Nguồn gốc từ

Từ '경기' (trận đấu) và '준비하다' (chuẩn bị) kết hợp để chỉ quá trình chuẩn bị cho một trận đấu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là trong bóng đá, bóng rổ, và các môn thể thao khác.

Phân tích từ

경기
trận đấu
root
+
준비하다
chuẩn bị
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。