Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 경제 구조

경제 구조

gyeongje gujo
cơ cấu kinh tế

한국의 경제 구조는 제조업에 의존하고 있다.

Cơ cấu kinh tế của Hàn Quốc phụ thuộc vào ngành sản xuất.


trang trọng

Hệ thống tổ chức, mối quan hệ và chức năng của các ngành kinh tế trong một quốc gia hay khu vực, bao gồm sản xuất, phân phối, tiêu dùng và các yếu tố sản xuất.

정부는 새로운 경제 구조 개편을 추진하고 있다.

Chính phủ đang thúc đẩy cải cách cơ cấu kinh tế mới.

한국 경제 구조의 특징은 수출 주도의 산업 구조이다.

Đặc điểm của cơ cấu kinh tế Hàn Quốc là cấu trúc công nghiệp lấy xuất khẩu làm trọng tâm.

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, chính sách kinh tế vĩ mô, và các nghiên cứu về phát triển kinh tế.

Cụm từ kết hợp

경제 구조 개혁cải cách cơ cấu kinh tế경제 구조 전환chuyển đổi cơ cấu kinh tế경제 구조 개편tái cơ cấu kinh tế

Từ đồng nghĩa

경제 시스템경제 체제

Từ trái nghĩa

경제 혼란경제 붕괴

Mẹo hay

Phân biệt '경제 구조' và '경제 시스템'

'경제 구조' nhấn mạnh vào mối quan hệ và tổ chức bên trong hệ thống kinh tế (ví dụ: tỷ trọng ngành nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ). Trong khi đó, '경제 시스템' đề cập đến toàn bộ hệ thống hoạt động kinh tế bao gồm thể chế, luật pháp, và cơ chế vận hành.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế vĩ mô

Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về tăng trưởng kinh tế, chính sách tái cấu trúc, hoặc phân tích ngành.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nôm: '경제' (經濟, kinh tế) nghĩa là quản lý tài nguyên, sản xuất, phân phối; '구조' (構造, cấu trúc) nghĩa là cấu tạo, tổ chức. Thuật ngữ này xuất hiện trong các văn bản kinh tế hiện đại từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong các tài liệu chính sách, báo cáo kinh tế, và phân tích vĩ mô. Không nhầm lẫn với '경제 시스템' (hệ thống kinh tế) vốn mang tính khái quát hơn.

Phân tích từ

경제
kinh tế (quản lý tài nguyên, sản xuất, phân phối)
root
+
구조
cấu trúc, tổ chức
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。