Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 頭

頭

atama

「頭」是什麼意思?

cái đầu

頭が痛いです。

Tôi bị đau đầu.


如何正确使用「頭」?

trang trọng

bộ phận trên cùng cơ thể người hoặc động vật, chứa não bộ, mắt, mũi, miệng, tai

彼は頭が良いです。

Anh ấy thông minh.

犬の頭を撫でました。

Tôi vuốt ve đầu con chó.

Dùng trong ngữ cảnh sinh học, y tế hoặc mô tả thể chất. Có thể dùng ẩn dụ cho trí tuệ ('đầu óc') hoặc vị trí lãnh đạo ('đứng đầu')

trang trọng

phần đầu tiên hoặc trên cùng của vật thể (núi, cây, chai, v.v.)

山の頭に雲がかかっています。

Đám mây phủ trên đỉnh núi.

Thường dùng cho địa hình hoặc vật thể dài

Kinh doanh
trang trọng

người đứng đầu tổ chức, nhóm (trưởng phòng, đội trưởng)

彼は部の頭です。

Anh ấy là trưởng phòng.

Thường kết hợp với danh từ chỉ tổ chức (部頭, チームの頭)

trang trọng

số đếm cho động vật lớn (ngựa, bò, voi)

牛を三頭買いました。

Tôi đã mua ba con bò.

Dùng trong nông nghiệp hoặc kinh doanh gia súc

Cụm từ kết hợp

頭が痛いđau đầu頭がいいthông minh頭が悪いkém thông minh頭を下げるcúi đầu (chào, xin lỗi)頭を使うsuy nghĩ, động não頭に来るbực tức, nổi giận頭が高いngẩng cao đầu (tự tin, kiêu ngạo)

Từ đồng nghĩa

首脳

Từ trái nghĩa

足尻

Cụm từ liên quan

頭が上がらないthành ngữ
không dám ngẩng mặt lên vì mặc cảm tội lỗi hoặc thua kém
頭が切れるthành ngữ
sắc bén, thông minh nhanh nhạy
頭に入れるđộng từ cụm
ghi nhớ, học thuộc
頭を冷やすđộng từ cụm
làm nguôi giận, bình tĩnh lại

Mẹo hay

Phân biệt '頭' và '首'

'頭' chỉ phần đầu (chứa não), '首' chỉ cổ (nối đầu với thân). Ví dụ: 'đau đầu' (頭が痛い) nhưng 'đau cổ' (首が痛い). Không thể thay thế lẫn nhau trong hầu hết trường hợp.

Quy tắc vàng

Quy tắc đếm đầu (頭) trong tiếng Nhật

Khi đếm động vật lớn (ngựa, bò, voi, hươu), dùng '頭' (とう). Đối với động vật nhỏ (chó, mèo), dùng '匹' (ひき). Ví dụ: 3 con ngựa = 3頭 (さんとう), 3 con chó = 3匹 (さんびき).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đầu', bắt nguồn từ chữ '頭' trong tiếng Hán cổ (đầu). Âm Hán Việt cổ là *də̂w, so sánh với tiếng Hán hiện đại '头' (tóu).

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, '頭' thường được dùng thay thế cho 'cái đầu' trong hầu hết ngữ cảnh. 2. Khi nói về trí tuệ, có thể dùng 'đầu óc' (ví dụ: 'đầu óc sáng suốt'). 3. Trong toán học, 'đầu' có thể ám chỉ 'số đầu tiên' (ví dụ: 'số đầu tiên là 1'). 4. Không nên nhầm lẫn với 'đầu' trong 'đầu tiên' (thứ nhất) hay 'đầu mối' (nguồn gốc).

Phân tích từ

頭
đầu
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。