領空
「領空」是什麼意思?
vùng trời lãnh thổ日本の領空を侵犯する行為は厳しく処罰されます。
Việc xâm phạm vùng trời lãnh thổ Nhật Bản sẽ bị xử lý nghiêm khắc.
如何正确使用「領空」?
Phần không gian trên lãnh thổ của một quốc gia, thuộc quyền kiểm soát của quốc gia đó theo luật pháp quốc tế.
航空法によれば、外国機が無断で領空に侵入した場合、退去命令が発せられる。
Theo luật hàng không, nếu máy bay nước ngoài xâm nhập trái phép vào vùng trời lãnh thổ, lệnh rời khỏi sẽ được ban hành.
Khác với '空域' (khu vực không phận chung) hay '領海' (vùng biển lãnh thổ), '領空' chỉ giới hạn không gian trên đất liền và lãnh hải của quốc gia.
Mẹo hay
Phân biệt 領空 với 空域
領空 là vùng trời thuộc chủ quyền quốc gia, trong khi 空域 là khu vực không phận chung (ví dụ: không phận quốc tế).
Quy tắc vàng
Quyền kiểm soát vùng trời
Quốc gia có quyền kiểm soát hoàn toàn vùng trời trên lãnh thổ và lãnh hải của mình, tương tự như quyền kiểm soát đất liền.
Nguồn gốc từ
Ghép từ kanji 領 (lãnh, lãnh thổ) và 空 (không, không gian). Thuật ngữ pháp lý quốc tế, xuất hiện trong các công ước về không phận từ thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, ngoại giao hoặc an ninh quốc phòng. Không nhầm lẫn với '空域' (khu vực không phận chung) hay '領海' (vùng biển lãnh thổ).