預ける

azukeru

「預ける」是什麼意思?

gửi, giao phó

大切な荷物を預けてください。

Hãy gửi hành lý quan trọng cho tôi.


如何正确使用「預ける」?

trang trọng

giao phó, giao cho ai đó chăm sóc, giữ gìn hoặc quản lý thứ gì đó.

銀行にお金を預ける。

Gửi tiền vào ngân hàng.

子供をおばさんに預ける。

Giao con cho cô trông hộ.

Thường đi kèm với danh từ chỉ vật có giá trị (tiền, tài sản, trẻ em, vật dụng quan trọng).

trang trọng

tạm thời gửi, ký gửi (đồ vật, tiền bạc).

コートをクロークに預ける。

Gửi áo khoác vào phòng giữ đồ.

Thường dùng trong ngữ cảnh công cộng (khách sạn, nhà hàng, rạp chiếu phim).

Cụm từ kết hợp

銀行に預けるgửi tiền vào ngân hàng子供を預けるgửi con trông hộ荷物を預けるgửi hành lý金庫に預けるcất giữ trong két sắt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

預け先cụm từ
nơi gửi gắm, người nhận giao phó
預かり所cụm từ
quầy gửi đồ, nơi ký gửi

Mẹo hay

Phân biệt 預ける và 預かる

預ける (azukeru) là hành động giao phó, còn 預かる (azukaru) là hành động nhận giữ, chăm sóc. Ví dụ: 子供を預ける (gửi con) vs 子供を預かる (trông con).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Danh từ + を + 預ける. Ví dụ: お金を銀行に預ける (gửi tiền vào ngân hàng).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 預 (DỰ, nghĩa là 'gửi, giao phó') + ける (hậu tố động từ). Kanji 預 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'gửi, ủy thác'.

Ghi chú sử dụng

1. Đi kèm với trợ từ を (wo) để chỉ đối tượng được giao phó. 2. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi có sự tin tưởng. 3. Không dùng cho hành động giao phó mang tính tức thời (ví dụ: 'cho mượn' trong thời gian ngắn).

Phân tích từ

預
gửi, giao phó (DỰ)
root
+
ける
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt