面積

menseki

「面積」是什麼意思?

diện tích

この部屋の面積は20平方メートルです。

Diện tích của căn phòng này là 20 mét vuông.


如何正确使用「面積」?

trang trọng

Diện tích bề mặt của một hình phẳng hoặc không gian hai chiều.

土地の面積を測る。

Đo diện tích đất đai.

図面に部屋の面積が記載されている。

Bản vẽ ghi rõ diện tích của các phòng.

Thường được sử dụng trong toán học, kiến trúc, bất động sản, và đo lường.

Cụm từ kết hợp

面積を計算するtính diện tích面積当たりtrên mỗi đơn vị diện tích総面積tổng diện tích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 面積 và 広さ

面積 thường dùng trong ngữ cảnh đo lường chính xác (ví dụ: diện tích đất, diện tích phòng), trong khi 広さ mang tính chất trừu tượng hơn (ví dụ: căn phòng rộng rãi).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

面積 chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực như kiến trúc, bất động sản, toán học, hoặc đo lường. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến diện tích.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 面 (mặt, bề mặt) + 積 (tích, đo lường).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 面積 luôn đề cập đến diện tích hai chiều, không bao gồm thể tích (体積).

Phân tích từ

面
mặt, bề mặt
root
+
積
tích, đo lường
root
Từ Điển Nhật Việt