体積
「体積」在Vietnamese中是什麼意思?
thể tíchこの立方体の体積を求めなさい。
Hãy tính thể tích của hình lập phương này.
如何正确使用「体積」:Vietnamese中的定义与例句
Đại lượng đo không gian ba chiều mà một vật chiếm giữ, thường tính bằng đơn vị khối (m³, cm³, lít).
水の体積は温度によってわずかに変化します。
Thể tích của nước thay đổi nhẹ tùy theo nhiệt độ.
この容器の体積は500立方センチメートルです。
Thể tích của vật chứa này là 500 cm³.
Thường dùng trong toán học, vật lý, kỹ thuật. Phân biệt với 容積 (dung tích) — thể tích bên trong của vật chứa (có thể nhỏ hơn thể tích thực tế do thành vật chứa).
Mẹo hay
Phân biệt 体積 và 容積 trong tiếng Nhật
体積 là thể tích của vật rắn, còn 容積 là dung tích bên trong của vật chứa (ví dụ: thể tích của hộp sữa là 1 lít, nhưng dung tích thực tế có thể nhỏ hơn do thành hộp).
Quy tắc vàng
Công thức thể tích cơ bản
Hình lập phương: V = a³ (a là cạnh). Hình hộp chữ nhật: V = dài × rộng × cao. Hình trụ: V = πr²h.
Nguồn gốc từ
体 (からだ/たい) = thân thể, cơ thể; 積 (つむ/せき) = tích lũy, chồng chất. Ghép thành từ Hán-Nhật chỉ đại lượng không gian chiếm giữ.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'thể tích' thường dùng cho vật rắn, trong khi 'dung tích' dùng cho vật chứa (có thể rỗng). Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, 体積 có thể dùng chung cho cả hai trường hợp.