静寂
sự yên lặng tuyệt đối森の中は静寂に包まれていた
Rừng rậm bao phủ bởi sự yên lặng tuyệt đối
văn chương
sự yên lặng tuyệt đối, không có tiếng ồn hoặc hoạt động nào
夜の静寂が心を落ち着かせる
Sự yên lặng của đêm làm cho tâm trí yên tĩnh
Thường được sử dụng trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tĩnh tắc' (静寂) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, mô tả sự yên lặng tuyệt đối
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan yên tĩnh
Phân tích từ
静
yên lặng
root寂
tuyệt đối, hoàn toàn
rootTừ Điển Nhật Việt