Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 露地栽培

露地栽培

roji saibai

「露地栽培」是什麼意思?

trồng trọt ngoài trời

露地栽培のトマトは甘みが強いと言われています。

Cà chua trồng ngoài trời được cho là có vị ngọt hơn.


如何正确使用「露地栽培」?

chuyên ngành

Phương pháp trồng trọt không sử dụng nhà kính hay nhà lưới, tức là trồng trực tiếp ngoài trời.

露地栽培の野菜は季節感があり、味が濃いと言われています。

Rau trồng ngoài trời được cho là có hương vị đậm đà và mang tính mùa vụ.

この農園では露地栽培とハウス栽培の両方を行っています。

Nông trại này tiến hành cả trồng ngoài trời lẫn trồng trong nhà kính.

Khác với trồng trong nhà kính (施設栽培), phương pháp này phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết.

Cụm từ kết hợp

露地栽培の野菜rau trồng ngoài trời露地栽培で育てるtrồng ngoài trời

Từ đồng nghĩa

露地栽培露地栽培農法

Từ trái nghĩa

施設栽培ハウス栽培

Cụm từ liên quan

ハウス栽培cụm từ
trồng trong nhà kính
施設栽培cụm từ
trồng trong điều kiện được kiểm soát (nhà kính, nhà lưới)

Mẹo hay

Phân biệt '露地栽培' và '有機栽培'

露地栽培 chỉ phương pháp trồng ngoài trời, không nhất thiết là hữu cơ. Có thể sử dụng phân bón hóa học hoặc thuốc trừ sâu. Cần kết hợp với '有機' (hữu cơ) nếu muốn nhấn mạnh phương pháp canh tác không hóa chất.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '露地栽培'?

Sử dụng khi nói về phương pháp canh tác truyền thống, phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên (ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm). Không áp dụng cho các phương pháp canh tác công nghệ cao như thủy canh hay khí canh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 露地 (roji, 'ngoài trời', 'sân vườn') + 栽培 (saibai, 'trồng trọt'). Thuật ngữ xuất hiện trong nông nghiệp Nhật Bản để phân biệt phương pháp trồng trọt truyền thống với phương pháp hiện đại sử dụng nhà kính.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp chuyên nghiệp hoặc quảng cáo sản phẩm nông sản. Cần phân biệt với '有機栽培' (trồng hữu cơ) vì không phải tất cả trồng ngoài trời đều là hữu cơ.

Phân tích từ

露地
ngoài trời, sân vườn (từ Hán-Nhật)
root
+
栽培
trồng trọt, canh tác
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。