非人間

hininzenÂm Hán-Việtphi nhân gian

「非人間」是什麼意思?

không phải là con người

彼は非人間的な行動を取った

Anh ấy đã có hành động không giống con người


如何正确使用「非人間」?

thông thường

Người hoặc vật không có tính chất con người, thường dùng để chỉ hành vi tàn nhẫn, không nhân đạo hoặc không có cảm xúc

その会社は非人間的な労働環境を作り出している

Công ty đó đã tạo ra môi trường lao động không giống con người

Thường dùng để chỉ hành vi tàn nhẫn hoặc không nhân đạo

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '非' (phi, không) và '人間' (nhân gian, con người)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành vi hoặc tình huống không giống con người, có thể mang tính tiêu cực

Phân tích từ

非
phi, không
prefix
+
人間
nhân gian, con người
root
Từ Điển Nhật Việt