開花

kaika

「開花」是什麼意思?

nở hoa

桜が開花した。

Hoa anh đào đã nở.


如何正确使用「開花」?

trang trọng

Hoa nở, đặc biệt là hoa anh đào (hoa sakura) vào mùa xuân.

今年の桜の開花は例年より早い。

Mùa hoa anh đào năm nay nở sớm hơn so với thường lệ.

梅の木が開花し始めた。

Cây mai bắt đầu nở hoa.

Thường dùng cho hoa anh đào (桜) trong văn hóa Nhật Bản, nhưng cũng có thể dùng cho các loài hoa khác.

trang trọngvăn chương

Sự khởi đầu, phát triển mạnh mẽ của một điều gì đó (nghĩa bóng).

彼の才能は今まさに開花しつつある。

Tài năng của anh ấy đang dần nở rộ.

新しい技術が開花した時代だ。

Đây là thời đại công nghệ đang bùng nổ.

Nghĩa bóng thường dùng trong văn học, báo chí hoặc khi nói về sự phát triển của con người, xã hội.

Cụm từ kết hợp

開花宣言thông báo mùa hoa nở (thường dùng cho hoa anh đào)開花時期thời kỳ hoa nở開花前線đường nét hoa nở (theo dõi sự lan truyền của mùa hoa nở ở Nhật Bản)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

桜前線cụm từ
đường nét hoa anh đào nở (theo dõi sự lan truyền của mùa hoa nở ở Nhật Bản)
満開word
hoa nở rộ, tràn đầy sắc màu

Mẹo hay

Phân biệt 開花 và 花が咲く

開花 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, trong khi 花が咲く là cách nói thông thường hàng ngày. Ví dụ: '桜が開花した' (trang trọng) vs '桜の花が咲いた' (thông thường).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 開花?

Dùng 開花 khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu, phát triển mạnh mẽ hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng cho hoa nở thông thường hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 開 (khai, mở) + 花 (hoa). Nghĩa đen là 'hoa nở', nghĩa bóng là 'sự khởi đầu mạnh mẽ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Khi nói về hoa nở hàng ngày, người ta thường dùng '花が咲く' (hana ga saku) thay thế.

Phân tích từ

開
mở, khởi đầu
root
+
花
hoa
root
Từ Điển Nhật Việt