開拓

kaidakuÂm Hán-Việtkhai thác
khai thác

この土地を開拓する。

Khai thác vùng đất này.


trang trọng

Mở rộng và phát triển một khu vực, ngành nghề, hoặc hoạt động.

新市場を開拓する。

Khai thác thị trường mới.

văn chương

Khai phá, chinh phục, hoặc tiên phong trong một lĩnh vực.

未知の世界を開拓する。

Khai thác thế giới chưa biết.

Cụm từ kết hợp

開拓者người khai thác開拓精神tinh thần khai thác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Kanji

Phân tích từ

開
mở
root
+
拓
khai thác
root
Từ Điển Nhật Việt