Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 逆転勝ち

逆転勝ち

gyakutenkachi

「逆転勝ち」是什麼意思?

lội ngược dòng

試合は後半に逆転勝ちした。

Trận đấu đã lội ngược dòng thắng lợi trong hiệp hai.


如何正确使用「逆転勝ち」?

chung

thắng lợi sau khi bị dẫn trước hoặc trong tình thế bất lợi

彼は序盤でリードされたが、逆転勝ちを収めた。

Anh ấy bị dẫn trước ngay hiệp đầu nhưng đã giành chiến thắng lội ngược dòng.

逆転勝ちで決勝に進出した。

Tiến vào trận chung kết nhờ chiến thắng lội ngược dòng.

Thường dùng trong thể thao, cạnh tranh, hoặc bất kỳ tình huống nào có sự thay đổi đột ngột từ yếu thế sang chiến thắng.

Cụm từ kết hợp

逆転勝ちを収めるgiành chiến thắng lội ngược dòng逆転勝ちするthắng lội ngược dòng逆転勝ちで優勝vô địch nhờ lội ngược dòng

Từ đồng nghĩa

逆転勝利巻き返し大逆転

Từ trái nghĩa

逆転負け完敗

Cụm từ liên quan

大逆転cụm từ
sự lội ngược dòng ngoạn mục
逆転負けcụm từ
thua sau khi dẫn trước

Mẹo hay

Phân biệt 逆転勝ち vs 大逆転

'逆転勝ち' nhấn mạnh vào kết quả thắng lợi sau khi bị dẫn trước, còn '大逆転' nhấn mạnh vào quy mô của sự thay đổi (thường là ngoạn mục, bất ngờ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 逆転勝ち?

Chỉ dùng khi đối phương hoặc tình huống từng dẫn trước hoặc bất lợi, sau đó xảy ra sự thay đổi khiến mình giành chiến thắng. Không dùng cho những tình huống thắng lợi liên tục từ đầu.

Nguồn gốc từ

逆転 (gyakuten) nghĩa là 'lội ngược dòng', 'đảo ngược tình thế'; 勝ち (kachi) nghĩa là 'thắng'. Kết hợp thành 'thắng sau khi lội ngược dòng'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hay bất kỳ tình huống cạnh tranh nào. Không dùng cho những tình huống thắng lợi hoàn toàn từ đầu.

Phân tích từ

逆転
đảo ngược tình thế, lội ngược dòng
noun (n)
+
勝ち
chiến thắng
noun (n)
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。