Looking up...
その試合に完敗してしまった。
Tôi đã thất bại hoàn toàn trong trận đấu đó.
Thất bại hoàn toàn, không giành được bất kỳ điểm nào hoặc bị đối thủ áp đảo hoàn toàn.
AチームはBチームに完敗した。
Đội A thất bại hoàn toàn trước đội B.
選挙で完敗を喫した。
Tôi đã nhận thất bại hoàn toàn trong cuộc bầu cử.
Thường dùng trong thể thao, thi cử, kinh doanh hoặc bất kỳ tình huống cạnh tranh nào.
'惨敗' nhấn mạnh sự thất bại thảm hại, gây tổn thương nặng nề về tinh thần hoặc vật chất, trong khi '完敗' tập trung vào kết quả không có điểm số hoặc ưu thế tuyệt đối.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thất bại áp đảo, không có sự cạnh tranh công bằng, thường trong ngữ cảnh thể thao, thi cử hoặc cạnh tranh kinh doanh.
Ghép từ 完 (hoàn toàn) + 敗 (thất bại).
Khác với '敗北' (thất bại thông thường), '完敗' nhấn mạnh mức độ thất bại nặng nề, không có cơ hội phản công.