Looking up...
彼は転校してきたばかりです。
Anh ấy vừa mới chuyển trường đến đây.
Việc học sinh hoặc sinh viên chuyển từ trường này sang trường khác trong cùng hệ thống giáo dục.
転校先の学校で友達ができました。
Tôi đã kết bạn ở trường mới chuyển đến.
転校の手続きは面倒です。
Thủ tục chuyển trường khá phiền phức.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính quy (tiểu học, trung học, đại học). Không dùng cho việc chuyển nơi làm việc.
Cả hai đều có nghĩa là 'chuyển trường', nhưng 転校 thường dùng trong ngữ cảnh trường tiểu học/trung học, trong khi 転学 có thể dùng rộng rãi hơn (kể cả đại học).
転校 chỉ dùng trong ngữ cảnh giáo dục (trường học), không dùng để chỉ việc chuyển nơi làm việc hay nơi sinh sống.
Ghép từ hai kanji: 転 (chuyển, di chuyển) + 校 (trường, trường học). Dựa trên khái niệm chuyển đổi nơi học tập.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức của hệ thống giáo dục Nhật Bản. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến hơn là 'chuyển trường' hoặc 'chuyển lớp'.