Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 転校

転校

tenkō

「転校」是什麼意思?

chuyển trường

彼は転校してきたばかりです。

Anh ấy vừa mới chuyển trường đến đây.


如何正确使用「転校」?

trang trọng

Việc học sinh hoặc sinh viên chuyển từ trường này sang trường khác trong cùng hệ thống giáo dục.

転校先の学校で友達ができました。

Tôi đã kết bạn ở trường mới chuyển đến.

転校の手続きは面倒です。

Thủ tục chuyển trường khá phiền phức.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính quy (tiểu học, trung học, đại học). Không dùng cho việc chuyển nơi làm việc.

Cụm từ kết hợp

転校生học sinh chuyển trường転校するchuyển trường転校手続きthủ tục chuyển trường転校先trường chuyển đến

Từ đồng nghĩa

転学転校生

Từ trái nghĩa

在籍卒業

Mẹo hay

Phân biệt 転校 và 転学

Cả hai đều có nghĩa là 'chuyển trường', nhưng 転校 thường dùng trong ngữ cảnh trường tiểu học/trung học, trong khi 転学 có thể dùng rộng rãi hơn (kể cả đại học).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

転校 chỉ dùng trong ngữ cảnh giáo dục (trường học), không dùng để chỉ việc chuyển nơi làm việc hay nơi sinh sống.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 転 (chuyển, di chuyển) + 校 (trường, trường học). Dựa trên khái niệm chuyển đổi nơi học tập.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức của hệ thống giáo dục Nhật Bản. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến hơn là 'chuyển trường' hoặc 'chuyển lớp'.

Phân tích từ

転
chuyển, di chuyển
root
+
校
trường học
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。