Looking up...
患者の病状は最終的に良好な転帰をたどった。
Tình trạng bệnh của bệnh nhân cuối cùng đã có kết cục tốt.
Kết quả cuối cùng của một bệnh lý hoặc quá trình điều trị, bao gồm khỏi bệnh, thuyên giảm, không thay đổi, hoặc tử vong
治療後の転帰を評価する。
Đánh giá kết cục sau điều trị.
この疾患の転帰は多くの場合良好である。
Kết cục của căn bệnh này trong nhiều trường hợp là tốt.
Thường được sử dụng trong y văn, báo cáo lâm sàng hoặc nghiên cứu y học để mô tả diễn tiến của bệnh nhân.
'転帰' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng (có thể đo lường được), trong khi '予後' (y hậu) bao gồm cả tiên lượng ngắn hạn và dài hạn, thường mang tính dự đoán.
Luôn đi kèm với dữ liệu cụ thể (ví dụ: tỷ lệ tử vong, tỷ lệ tái phát) khi sử dụng '転帰' trong văn bản chuyên ngành.
Từ Hán-Nhật: 転 (chuyển) + 帰 (quy). Nghĩa đen là 'quay trở lại', nhưng trong y học mang nghĩa 'kết cục cuối cùng'.
Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường ngoài lĩnh vực y tế. Cần phân biệt với '経過' (quá trình diễn tiến) và '結果' (kết quả chung chung).