Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 転帰

転帰

tenki

「転帰」是什麼意思?

kết cục bệnh

患者の病状は最終的に良好な転帰をたどった。

Tình trạng bệnh của bệnh nhân cuối cùng đã có kết cục tốt.


如何正确使用「転帰」?

Y học
trang trọng

Kết quả cuối cùng của một bệnh lý hoặc quá trình điều trị, bao gồm khỏi bệnh, thuyên giảm, không thay đổi, hoặc tử vong

治療後の転帰を評価する。

Đánh giá kết cục sau điều trị.

この疾患の転帰は多くの場合良好である。

Kết cục của căn bệnh này trong nhiều trường hợp là tốt.

Thường được sử dụng trong y văn, báo cáo lâm sàng hoặc nghiên cứu y học để mô tả diễn tiến của bệnh nhân.

Cụm từ kết hợp

転帰良好kết cục tốt転帰不良kết cục xấu転帰率tỷ lệ kết cục

Từ đồng nghĩa

結果経過転帰状況

Mẹo hay

Phân biệt '転帰' và '予後'

'転帰' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng (có thể đo lường được), trong khi '予後' (y hậu) bao gồm cả tiên lượng ngắn hạn và dài hạn, thường mang tính dự đoán.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong báo cáo y khoa

Luôn đi kèm với dữ liệu cụ thể (ví dụ: tỷ lệ tử vong, tỷ lệ tái phát) khi sử dụng '転帰' trong văn bản chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 転 (chuyển) + 帰 (quy). Nghĩa đen là 'quay trở lại', nhưng trong y học mang nghĩa 'kết cục cuối cùng'.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường ngoài lĩnh vực y tế. Cần phân biệt với '経過' (quá trình diễn tiến) và '結果' (kết quả chung chung).

Phân tích từ

転
chuyển, thay đổi
root
+
帰
quay trở lại
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。