転載禁止

tensai kinshi

「転載禁止」是什麼意思?

cấm sao chép

この記事の転載を禁止します。

Bài viết này cấm sao chép.


如何正确使用「転載禁止」?

Luật
trang trọng

Quy định cấm sao chép nội dung từ nguồn này sang nơi khác mà không có sự cho phép.

転載禁止の画像を無断で使用すると著作権侵害になります。

Sử dụng hình ảnh cấm sao chép mà không xin phép sẽ vi phạm bản quyền.

転載禁止と書いてあるので、この記事はシェアできません。

Vì có ghi "cấm sao chép" nên bài viết này không thể chia sẻ.

Thường xuất hiện trên các bài viết, hình ảnh, video hoặc tài liệu trực tuyến để bảo vệ bản quyền. Có thể viết tắt là "転載禁" trong ngữ cảnh ngắn gọn.

Cụm từ kết hợp

無断転載sao chép không phép転載元nguồn sao chép転載を許可するcho phép sao chép

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

無断転載cụm từ
sao chép không xin phép
著作権侵害cụm từ
vi phạm bản quyền

Mẹo hay

Phân biệt '転載禁止' và '無断転載禁止'

Cả hai đều có nghĩa cấm sao chép, nhưng '無断転載禁止' nhấn mạnh hành động 'không xin phép' (無断), thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để tránh hiểu lầm.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '転載禁止'?

Chỉ sử dụng khi bạn là chủ sở hữu nội dung hoặc được ủy quyền để cấm sao chép. Không sử dụng bừa bãi vì có thể gây hiểu lầm hoặc mất thiện cảm với người đọc.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai từ: 転載 (tensai, 'sao chép/đăng lại') + 禁止 (kinshi, 'cấm'). 転載 là từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'chuyển tải' (từ nơi này sang nơi khác), còn 禁止 là 'ngăn cấm'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc trực tuyến để bảo vệ bản quyền. Có thể viết dưới dạng kanji (転載禁止) hoặc hiragana (てんさいきんし) trong các văn bản chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'cấm copy' (từ tiếng Anh 'copy') như một cách nói tắt.

Phân tích từ

転載
sao chép/đăng lại
root
+
禁止
cấm
root
Từ Điển Nhật Việt