Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 賛成する

賛成する

san-sei suru

「賛成する」在Vietnamese中是什麼意思?

đồng ý

私はその提案に賛成します。

Tôi đồng ý với đề xuất đó.


如何正确使用「賛成する」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Biểu thị sự tán thành, đồng tình với ý kiến, đề xuất hoặc hành động của người khác.

多くの人がその法律に賛成している。

Nhiều người ủng hộ luật đó.

彼は計画変更に賛成した。

Anh ấy đã đồng ý thay đổi kế hoạch.

Thường đi kèm với danh từ chỉ ý kiến, đề xuất hoặc hành động (ví dụ: 提案, 意見, 決定).

Cụm từ kết hợp

賛成するđồng ý賛成意見ý kiến tán thành賛成票phiếu tán thành賛成多数đa số tán thành

Từ đồng nghĩa

同意する賛同する

Từ trái nghĩa

反対する

Cụm từ liên quan

賛成できないcụm từ
không thể đồng ý
賛成を得るcụm từ
nhận được sự tán thành

Mẹo hay

Phân biệt '賛成する' và '同意する'

'賛成する' thường nhấn mạnh sự ủng hộ mạnh mẽ hơn, trong khi '同意する' có thể mang nghĩa đơn thuần là 'đồng ý' mà không nhất thiết phải tán thành. Ví dụ: '賛成する' thường dùng trong biểu quyết, '同意する' có thể dùng trong hội thoại hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng '賛成する' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này mang tính chất trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống chính thức. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật như nói chuyện với bạn bè.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '賛' (tán, tán thành) và '成' (thành, trở thành). '賛' bắt nguồn từ Hán tự, nghĩa gốc là 'tán dương, khen ngợi', trong khi '成' nghĩa là 'hoàn thành'. Sự kết hợp này thể hiện sự ủng hộ hoàn toàn đối với một ý kiến hay hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như họp hành, thảo luận, hoặc biểu quyết. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

賛
tán thành, ủng hộ
root
+
成
trở thành, hoàn thành
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。