Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 見る必要がある

見る必要がある

miru hitsuyō ga aru

「見る必要がある」是什麼意思?

cần phải xem

この映画を見る必要がある

Bạn cần phải xem bộ phim này


如何正确使用「見る必要がある」?

trang trọngthông thường

Có nghĩa là cần phải xem hoặc quan sát điều gì đó, thường để lấy thông tin hoặc hiểu rõ hơn về một vấn đề

この文書を見る必要がある

Bạn cần phải xem tài liệu này

この現場を見る必要がある

Chúng ta cần phải xem hiện trường

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xem xét, kiểm tra hoặc quan sát để lấy thông tin cần thiết

Cụm từ kết hợp

見る必要があるcần phải xem確認する必要があるcần phải xác nhận

Từ đồng nghĩa

見るべきだ確認する必要がある

Từ trái nghĩa

見る必要がない無視できる

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự cần thiết của việc xem xét hoặc kiểm tra.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xem xét, kiểm tra hoặc quan sát để lấy thông tin cần thiết. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

見る
xem
root
+
必要がある
có nghĩa là cần thiết
phrase
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。