Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 見分ける

見分ける

mibunekeru
phân biệt

この二つの商品は見た目が似ているが、見分けるポイントはパッケージの色だ。

Hai sản phẩm này nhìn bề ngoài giống nhau, nhưng điểm phân biệt là màu sắc của bao bì.


trang trọng

Phân biệt rõ ràng hai hay nhiều thứ dựa trên đặc điểm riêng biệt.

警察は偽札を見分けるために専用の機械を使っている。

Cảnh sát sử dụng máy chuyên dụng để phân biệt tiền giả.

双子でも顔を見分けられる母親はさすがだ。

Ngay cả sinh đôi, mẹ vẫn phân biệt được mặt con quả là tuyệt vời.

Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao (pháp luật, khoa học, đời sống hàng ngày).

Cụm từ kết hợp

見分けがつくcó thể phân biệt được見分け方cách phân biệt見分ける目con mắt tinh tường (để phân biệt)

Từ đồng nghĩa

区別する判別する見極める

Từ trái nghĩa

混同する見間違える

Cụm từ liên quan

見分けがつかないcụm từ
không thể phân biệt được

Mẹo hay

Phân biệt 見分ける vs 区別する

見分ける nhấn mạnh vào hành động quan sát và nhận diện sự khác biệt (thường dùng cho vật thể cụ thể), trong khi 区別する thiên về phân loại hoặc thiết lập ranh giới giữa các khái niệm (có thể dùng cho trừu tượng). Ví dụ: 見分ける cho 'phân biệt tiền thật giả', 区別する cho 'phân biệt đạo đức và phi đạo đức'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 見分ける

Dùng khi các đối tượng có vẻ ngoài giống nhau nhưng cần phân biệt dựa trên chi tiết quan sát được (màu sắc, hình dạng, kết cấu...). Không dùng cho sự phân biệt dựa trên tiêu chuẩn chủ quan (ví dụ: 'phân biệt sở thích').

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 見る (nhìn) + 分ける (phân chia). Ý nghĩa gốc là 'chia tách bằng cách nhìn', phát triển thành 'phân biệt bằng quan sát'.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi cần nhấn mạnh sự quan sát tinh tường để phân biệt các vật thể/khái niệm có vẻ ngoài tương tự. Không dùng cho sự phân biệt trừu tượng (ví dụ: 'phân biệt đúng sai' nên dùng 区別する thay vì 見分ける).

Phân tích từ

見
nhìn, quan sát
root
+
分
phân chia, phân biệt
root
+
ける
hậu tố tạo động từ (ở đây mang nghĩa 'làm cho...')
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。