教える
「教える」在Vietnamese中是什麼意思?
dạy, chỉ bảo子供に英語を教える。
Dạy con tiếng Anh.
如何正确使用「教える」:Vietnamese中的定义与例句
Chỉ dẫn, truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác.
先生が生徒に数学を教える。
Thầy giáo dạy học sinh môn toán.
両親は私に優しさを教えてくれた。
Bố mẹ đã dạy tôi lòng nhân hậu.
Thường dùng cho hành động truyền đạt kiến thức có chủ đích, không bao gồm việc học tập tự nhiên.
Chỉ ra, thông báo (thường trong ngữ cảnh chỉ đường hoặc hướng dẫn).
道を教えてください。
Làm ơn chỉ đường cho tôi.
Ít trang trọng hơn nghĩa đầu, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 教える và 伝える
教える nhấn mạnh vào hành động truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng (dạy), trong khi 伝える chỉ đơn thuần truyền đạt thông tin (kể, báo). Ví dụ: 秘密を伝える (kể bí mật) nhưng không thể dùng 教える.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp bắt buộc
教える luôn yêu cầu hai tân ngữ: [người nhận]に[đối tượng]を. Nếu thiếu một trong hai, câu sẽ không rõ nghĩa. Ví dụ: ✅ 先生が生徒に漢字を教える (Thầy giáo dạy học sinh chữ Hán) vs ❌ 先生が漢字を教える (thiếu đối tượng nhận).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 教 (giáo) + える (hữu, nghĩa gốc là 'có' nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'làm cho có kiến thức'). 教 (giáo) có nguồn gốc từ chữ Hán 教, vốn chỉ hành động dạy dỗ trong Nho giáo, sau được Nhật Bản mượn nguyên dạng.
Ghi chú sử dụng
1. 教える luôn đi kèm đối tượng nhận (に) và nội dung (を): [人]に[内容]を教える. 2. Không nhầm lẫn với 学ぶ (học) là hành động tự học. 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng 教授 (kyōju) cho nghĩa 'giảng dạy' tại trường đại học.