Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 組織内の問題を隠す

組織内の問題を隠す

soshikinai no mondai o kakusu

「組織内の問題を隠す」是什麼意思?

che giấu vấn đề trong tổ chức

会社は組織内の問題を隠そうとした。

Công ty đã cố gắng che giấu vấn đề nội bộ.


如何正确使用「組織内の問題を隠す」?

trang trọng

che giấu, giấu kín những vấn đề, khuyết điểm hoặc sự cố xảy ra bên trong một tổ chức (doanh nghiệp, cơ quan, nhóm) nhằm tránh ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín, hoạt động hoặc mối quan hệ nội bộ.

不祥事が発覚したら、組織内の問題を隠すのは逆効果だ。

Nếu vụ bê bối bị phát hiện, việc che giấu vấn đề nội bộ sẽ phản tác dụng.

彼女は上司に組織内の不正を隠すように圧力をかけられた。

Cô ấy bị cấp trên ép phải che giấu những hành vi bất chính trong tổ chức.

Thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp, cơ quan nhà nước hoặc các tổ chức xã hội khi đề cập đến hành động cố tình che đậy sự thật nhằm bảo vệ lợi ích cá nhân hoặc tập thể.

Cụm từ kết hợp

組織内の不正を隠すche giấu hành vi bất chính trong tổ chức問題を隠蔽するche giấu vấn đề (từ đồng nghĩa trang trọng hơn)内部告発を防ぐために隠すche giấu để ngăn chặn việc tố cáo nội bộ

Từ đồng nghĩa

隠蔽する秘匿する伏せる

Từ trái nghĩa

公表する明らかにする暴露する

Cụm từ liên quan

ブラック企業cụm từ
doanh nghiệp bóc lột lao động (doanh nghiệp 'đen')
内部告発cụm từ
tố cáo nội bộ
ガバナンスword
quản trị doanh nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt '隠す' và '隠蔽する'

'隠す' (kakusu) mang nghĩa chung là 'che giấu', trong khi '隠蔽する' (inpei suru) thường ám chỉ hành động che giấu có chủ đích, có kế hoạch nhằm mục đích xấu. Trong bối cảnh tổ chức, '隠蔽する' thường được sử dụng để chỉ các hành vi che đậy sai phạm nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Sử dụng '組織内の問題を隠す' trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài báo điều tra, thảo luận về đạo đức kinh doanh hoặc các vụ bê bối doanh nghiệp. Không sử dụng cụm từ này cho các tình huống cá nhân (ví dụ: che giấu lỗi lầm cá nhân) mà nên dùng '隠す' hoặc '秘密にする'.

Nguồn gốc từ

組織 (soshiki) = tổ chức, 内 (nai) = bên trong, 問題 (mondai) = vấn đề, 隠す (kakusu) = che giấu. Cụm từ kết hợp nghĩa đen là 'che giấu vấn đề bên trong tổ chức', đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ hành động che đậy sự thật vì mục đích bảo vệ tổ chức.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động thiếu minh bạch hoặc đạo đức. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh như 'che giấu khuyết điểm', 'giấu diếm sự thật' hoặc 'che đậy vấn đề' để phù hợp với sắc thái của câu.

Phân tích từ

組織内
bên trong tổ chức
phrase
+
の
trợ từ sở hữu
grammar
+
問題
vấn đề
noun
+
を
trợ từ đối cách
grammar
+
隠す
che giấu
verb
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。