組織内の問題
「組織内の問題」在Vietnamese中是什麼意思?
vấn đề nội bộ tổ chức組織内の問題を解決するために、全員で協力しなければならない。
Để giải quyết vấn đề nội bộ tổ chức, chúng ta phải hợp tác với nhau.
如何正确使用「組織内の問題」:Vietnamese中的定义与例句
Kinh doanh
trang trọng
Vấn đề hoặc xung đột xảy ra bên trong một tổ chức, như công ty, cơ quan hoặc nhóm.
組織内の問題が長期化すると、業績に悪影響を与える可能性がある。
Nếu vấn đề nội bộ kéo dài, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến doanh thu.
Thường liên quan đến xung đột nhân sự, quản lý không hiệu quả hoặc vấn đề văn hóa tổ chức.
trang trọng
Vấn đề xã hội hoặc tổ chức mà các thành viên phải đối mặt và giải quyết nội bộ.
この団体では、組織内の問題を解決するために、メンバー同士の対話を促進している。
Đối với tổ chức này, họ đang thúc đẩy sự đối thoại giữa các thành viên để giải quyết vấn đề nội bộ.
Cụm từ kết hợp
組織内の問題を解決するgiải quyết vấn đề nội bộ組織内の問題を隠すche đậy vấn đề nội bộ
Từ trái nghĩa
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, xã hội học hoặc phân tích tổ chức.
Phân tích từ
組織
tổ chức
root内
nội
prefixの
của
particle問題
vấn đề
rootTừ Điển Nhật Việt