Looking up...
映画の終わりで泣きました
Tôi đã khóc ở cuối phim
kết thúc, chấm dứt, kết liễu
このプロジェクトは終わりにしました
Chúng tôi đã kết thúc dự án này
Dùng để chỉ sự kết thúc của một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình
cuối cùng, cuối cùng
終わりに、感謝の言葉を言いたい
Cuối cùng, tôi muốn nói lời cảm ơn
'終わり' thường được dùng với động từ 'する' để tạo thành cụm từ '終わりにする' có nghĩa là 'kết thúc'.
Dùng '終わり' để chỉ sự kết thúc của một sự kiện hoặc quá trình.
Từ Hán-Việt 'chúng' (終) có nghĩa là 'kết thúc'
Trong tiếng Nhật, '終わり' thường được dùng để chỉ sự kết thúc của một sự kiện hoặc quá trình. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức.