Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 終わり

終わり

owariÂm Hán-Việtchúng
kết thúc

映画の終わりで泣きました

Tôi đã khóc ở cuối phim


trang trọng

kết thúc, chấm dứt, kết liễu

このプロジェクトは終わりにしました

Chúng tôi đã kết thúc dự án này

Dùng để chỉ sự kết thúc của một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình

thông thường

cuối cùng, cuối cùng

終わりに、感謝の言葉を言いたい

Cuối cùng, tôi muốn nói lời cảm ơn

Cụm từ kết hợp

終わりにするkết thúc, chấm dứt終わりまでđến cuối cùng

Từ đồng nghĩa

終了完了終結

Từ trái nghĩa

始まり開始

Cụm từ liên quan

終わりにするcụm từ
kết thúc
終わりまでcụm từ
đến cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

'終わり' thường được dùng với động từ 'する' để tạo thành cụm từ '終わりにする' có nghĩa là 'kết thúc'.

Quy tắc vàng

Kết thúc một sự kiện

Dùng '終わり' để chỉ sự kết thúc của một sự kiện hoặc quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'chúng' (終) có nghĩa là 'kết thúc'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '終わり' thường được dùng để chỉ sự kết thúc của một sự kiện hoặc quá trình. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

終
kết thúc
root
+
わり
sự kết thúc
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。