Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無視する

無視する

mushi suruÂm Hán-Việtmỗ thị

「無視する」在Vietnamese中是什麼意思?

bỏ qua, không chú ý

彼は私のメッセージを無視した

Anh ấy đã bỏ qua tin nhắn của tôi


如何正确使用「無視する」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Từ chối nhận thức hoặc phản ứng với điều gì đó, thường là cố ý

彼女は私のアドバイスを無視してしまった

Cô ấy đã bỏ qua lời khuyên của tôi

この問題を無視することはできない

Chúng ta không thể bỏ qua vấn đề này được

Thường dùng khi ai đó cố ý không chú ý đến điều gì đó, có thể mang ý nghĩa tiêu cực

Cụm từ kết hợp

無視することsự bỏ qua無視できないkhông thể bỏ qua

Từ đồng nghĩa

無視無視すること無視する行為

Từ trái nghĩa

注意する認識する対応する

Cụm từ liên quan

無視することcụm từ
sự bỏ qua
無視できないcụm từ
không thể bỏ qua

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường dùng khi ai đó cố ý bỏ qua điều gì đó, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi ai đó vô tình bỏ qua điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ '無視' (mỗ thị) có gốc Hán Việt, từ '無' (mỗ) nghĩa là 'không' và '視' (thị) nghĩa là 'nhìn, chú ý'. 'する' (suru) là động từ biến hóa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp khi ai đó cố ý bỏ qua điều gì đó, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

無
không
root
+
視
nhìn, chú ý
root
+
する
làm, biến hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。