眼科

がんか

「眼科」是什麼意思?

khoa mắt

眼科に通っています。

Tôi đang đi khám ở khoa mắt.


如何正确使用「眼科」?

Y học
trang trọng

Khoa chuyên điều trị các bệnh về mắt, bao gồm khám, chẩn đoán và điều trị các vấn đề thị lực.

眼科で定期検査を受けています。

Tôi đang đi khám định kỳ tại khoa mắt.

子供の眼科検診が必要です。

Trẻ em cần phải khám mắt định kỳ.

Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh y tế chính thức, không dùng trong giao tiếp thông thường.

Cụm từ kết hợp

眼科医bác sĩ mắt眼科検査khám mắt眼科手術phẫu thuật mắt

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 眼科 và 眼病科

Cả hai đều chỉ khoa mắt, nhưng 眼病科 thường nhấn mạnh vào các bệnh lý mắt nghiêm trọng hơn, trong khi 眼科 có phạm vi rộng hơn bao gồm cả khám tổng quát.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 眼科 trong ngữ cảnh y tế

Luôn sử dụng 眼科 trong các bối cảnh y tế chính thức như bệnh viện, phòng khám hoặc giấy tờ y tế. Tránh dùng từ này trong giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 眼 (mắt) + 科 (khoa, ngành). 眼 có nguồn gốc từ Hán Việt 'nhãn', 科 có nguồn gốc từ Hán Việt 'khoa'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế chính thức, chẳng hạn như trong bệnh viện, phòng khám hoặc giấy tờ y tế. Không dùng để chỉ các vấn đề mắt thông thường trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

眼
mắt
root
+
科
khoa, ngành
suffix
Từ Điển Nhật Việt