Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 疾走する

疾走する

shissou suruÂm Hán-Việttất chủ

「疾走する」是什麼意思?

chạy nhanh

馬は疾走するように走った

Con ngựa chạy nhanh như gió


如何正确使用「疾走する」?

chung

Chạy nhanh, chạy với tốc độ cao

彼は疾走するように駆け抜けた

Anh ấy chạy nhanh như gió

Thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn hoặc tốc độ cao trong việc chạy

Cụm từ kết hợp

疾走するようにnhư gió

Từ đồng nghĩa

疾走疾走する疾駆する

Từ trái nghĩa

ゆっくり走るゆっくり歩く

Nguồn gốc từ

Từ '疾' (shitsu) có nghĩa là 'nhanh', 'cấp bách', và '走' (sou) có nghĩa là 'chạy'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn hoặc tốc độ cao trong việc chạy, có thể dùng trong các bối cảnh thể thao hoặc mô tả sự nhanh nhẹn của động vật.

Phân tích từ

疾
nhanh
root
+
走
chạy
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。