疲労

hirō

「疲労」是什麼意思?

sự mệt mỏi

長時間の仕事で疲労がたまっている。

Sau nhiều giờ làm việc, tôi cảm thấy mệt mỏi tích tụ.


如何正确使用「疲労」?

trang trọng

tình trạng mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần do hoạt động quá sức hoặc căng thẳng kéo dài.

過労死という言葉は、過度の疲労が原因で命を落とすことを指す。

Thuật ngữ 'chết vì làm việc quá sức' chỉ tình trạng mất mạng do mệt mỏi quá mức.

医師は患者の疲労感が慢性的なストレスによるものだと診断した。

Bác sĩ chẩn đoán tình trạng mệt mỏi của bệnh nhân là do căng thẳng mãn tính.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, công việc, hoặc cuộc sống hàng ngày để mô tả sự kiệt sức.

Cụm từ kết hợp

疲労回復hồi phục sau mệt mỏi慢性疲労mệt mỏi mãn tính疲労感cảm giác mệt mỏi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

疲労骨折cụm từ
gãy xương do mệt mỏi (thường gặp ở vận động viên)

Mẹo hay

Phân biệt 疲労 và 疲れ

'疲労' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong y tế hoặc văn bản chính thức. '疲れ' là từ đơn giản, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '疲労がたまる' (mệt mỏi tích tụ) vs '疲れた' (tôi mệt).

Quy tắc vàng

Sử dụng 疲労 trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi nói về mệt mỏi trong bối cảnh y tế, công việc căng thẳng hoặc nghiên cứu khoa học, hãy ưu tiên dùng '疲労' thay vì '疲れ'.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '疲' (bì) nghĩa là mệt mỏi, kiệt sức và '労' (lao) nghĩa là lao động, làm việc. Kết hợp thành '疲労' (hirō) chỉ tình trạng mệt mỏi do lao động hoặc căng thẳng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn (y tế, công việc). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ đơn giản hơn như '疲れ' (tsukare) để diễn đạt sự mệt mỏi.

Phân tích từ

疲
mệt mỏi, kiệt sức
root
+
労
lao động, làm việc
root
Từ Điển Nhật Việt