Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 染みる

染みる

shimiru

「染みる」是什麼意思?

thấm, ngấm, thấm vào

このインクは服に染みる。

Mực này thấm vào quần áo.


如何正确使用「染みる」?

trang trọng

thấm vào, ngấm vào (chất lỏng, mùi, cảm xúc, suy nghĩ)

この香水は肌に染みて、長持ちする。

Nước hoa này thấm vào da và lưu lâu.

彼女の言葉が心に染みた。

Lời cô ấy thấm vào tim.

Thường dùng cho chất lỏng, mùi, cảm xúc hoặc suy nghĩ thấm sâu vào vật chất hoặc tâm trí.

văn chương

cảm nhận sâu sắc, thấm thía (cảm xúc mạnh mẽ)

彼の優しさが身に染みた。

Sự tử tế của anh ấy khiến tôi cảm nhận sâu sắc.

Thường dùng trong văn học hoặc diễn đạt cảm xúc sâu lắng.

Y học
Y học

bị nhiễm bệnh do tiếp xúc lâu dài (thường là bệnh ngoài da)

この薬は皮膚に染みる可能性がある。

Thuốc này có thể gây nhiễm vào da.

Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ tình trạng bệnh lý nhiễm trùng.

Cụm từ kết hợp

染み込む (shimikomu)thấm sâu, ngấm sâu染み付く (shimitsuku)bám dính, khó tẩy sạch心に染みる (kokoro ni shimiru)thấm vào lòng, cảm động sâu sắc

Từ đồng nghĩa

浸透する染み込む響く

Từ trái nghĩa

浮かぶ消える

Cụm từ liên quan

染み一つないcụm từ
không tì vết, hoàn toàn sạch sẽ
染み抜きnoun
tẩy vết bẩn

Mẹo hay

Phân biệt 染みる và 浸透する

染みる nhấn mạnh vào việc chất lỏng hoặc cảm xúc thấm vào từ từ, trong khi 浸透する (shintō suru) thường chỉ sự thấm sâu hoàn toàn (ví dụ: nước thấm vào đất).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 染みる?

Dùng khi muốn diễn tả sự thấm vào từ từ của chất lỏng, mùi, hoặc cảm xúc. Không dùng cho các hành động nhanh chóng hoặc cưỡng bức.

Nguồn gốc từ

染みる bắt nguồn từ động từ cổ '染む' (shimu) trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa gốc là 'nhuộm màu'. Từ này liên quan đến Hán tự '染' (nhiễm), vốn có nghĩa là 'nhiễm bẩn' hoặc 'thấm vào'. Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa gốc vẫn còn tồn tại nhưng mở rộng sang các nghĩa bóng như 'thấm vào tâm trí' hoặc 'cảm nhận sâu sắc'.

Ghi chú sử dụng

染みる thường được dùng cho các chất lỏng, mùi, hoặc cảm xúc thấm vào vật chất hoặc tâm trí. Không nên nhầm lẫn với '染まる' (somaru) - có nghĩa là 'bị nhuộm màu hoàn toàn'. Trong giao tiếp hàng ngày, 染みる có thể được thay thế bằng các từ đơn giản hơn như 'しみる' (trong tiếng Nhật thông tục).

Phân tích từ

染
nhiễm, nhuộm
root
+
みる
hậu tố động từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。