柿
「柿」是什麼意思?
quả hồngこの柿は甘くておいしいです。
Quả hồng này ngọt và ngon.
如何正确使用「柿」?
trang trọng
quả hồng, loại trái cây có vị ngọt hoặc chát tùy loài
柿はビタミンCが豊富です。
Hồng giàu vitamin C.
渋柿を干して甘くします。
Phơi hồng chát để trở nên ngọt.
Có hai loại chính: hồng ngọt (甘柿) và hồng chát (渋柿).
Mẹo hay
Phân biệt hồng ngọt và hồng chát
Hồng ngọt (甘柿) có thể ăn ngay, trong khi hồng chát (渋柿) cần phơi khô hoặc xử lý để giảm vị chát.
Quy tắc vàng
Cách nhận biết hồng trong tiếng Nhật
柿 thường được viết bằng kanji duy nhất, không cần hiragana theo sau trừ khi chỉ số nhiều.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ tiếng Hán (柿).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ẩm thực, đặc biệt là các món tráng miệng hoặc phơi khô. Cũng xuất hiện trong văn hóa như biểu tượng mùa thu.
Phân tích từ
柿
quả hồng
rootTừ Điển Nhật Việt